베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phụt ra" (1)
phụt ra
영어
구burst out, spout out
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
Flames burst out from the left engine of the plane.
관련 단어 "phụt ra" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phụt ra" (1)
Ngọn lửa phụt ra từ động cơ bên trái máy bay.
Flames burst out from the left engine of the plane.
